空盒風雨表
không hạp phong vũ biểu
Hán Việt: không hạp phong vũ biểu
Tổng quan
Cấu tạo: 空 (không) + 盒 (hạp) + 風 (phong) + 雨 (vũ) + 表 (biểu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 空盒風雨表 ōnghé fēngyǔbiǎo n. <phy.> aneroid barometer
Hán Việt: không hạp phong vũ biểu
Cấu tạo: 空 (không) + 盒 (hạp) + 風 (phong) + 雨 (vũ) + 表 (biểu)