空穴來鳳 kōng xué lái fèng · không huyệt lai phượng Hán Việt: không huyệt lai phượng · Pinyin: kōng xué lái fèng Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 穴 (huyệt) + 來 (lai) + 鳳 (phượng)Pinyinkōng xué lái fèngHán Việtkhông huyệt lai phượngCấu tạo空 + 穴 + 來 + 鳳 · không + huyệt + lai + phượng nghĩa thành phần: không + huyệt + lai + phượng