空穴現象 kōngxué xiànxiàng · không huyệt hiện tượng Hán Việt: không huyệt hiện tượng · Pinyin: kōngxué xiànxiàng Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 穴 (huyệt) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Pinyinkōngxué xiànxiàngHán Việtkhông huyệt hiện tượngCấu tạo空 + 穴 + 現 + 象 · không + huyệt + hiện + tượng nghĩa thành phần: không + huyệt + hiện + tượng Nghĩa EngCihui cavitation