空穴電導 kōng xué diàn dǎo · không huyệt điện đạo Hán Việt: không huyệt điện đạo · Pinyin: kōng xué diàn dǎo Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 穴 (huyệt) + 電 (điện) + 導 (đạo)Pinyinkōng xué diàn dǎoHán Việtkhông huyệt điện đạoCấu tạo空 + 穴 + 電 + 導 · không + huyệt + điện + đạo nghĩa thành phần: không + huyệt + điện + đạo