空穴電子 kōng xué diàn zǐ · không huyệt điện tử Hán Việt: không huyệt điện tử · Pinyin: kōng xué diàn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 穴 (huyệt) + 電 (điện) + 子 (tử)Pinyinkōng xué diàn zǐHán Việtkhông huyệt điện tửCấu tạo空 + 穴 + 電 + 子 · không + huyệt + điện + tử nghĩa thành phần: không + huyệt + điện + tử