空羣之選

kōng qún zhī xuǎn không quần chi tuyển

Hán Việt: không quần chi tuyển · Pinyin: kōng qún zhī xuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (quần) + (chi) + (tuyển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 空群之選 ōngqúnzhīxuǎn n. pick of the bunch/best