空腸縫術 không tràng phùng thuật Hán Việt: không tràng phùng thuật Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 腸 (tràng) + 縫 (phùng) + 術 (thuật)Hán Việtkhông tràng phùng thuậtCấu tạo空 + 腸 + 縫 + 術 · không + tràng + phùng + thuật nghĩa thành phần: không + tràng + phùng + thuật