空虛受益 không hư thụ ích Hán Việt: không hư thụ ích Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 虛 (hư) + 受 (thụ) + 益 (ích)Hán Việtkhông hư thụ íchCấu tạo空 + 虛 + 受 + 益 · không + hư + thụ + ích nghĩa thành phần: không + hư + thụ + ích Nghĩa EngCihui 空虛受益 ōngxūshòuyì f.e. One is benefited by being humble.