空襲珍珠港
không tập trân châu cảng
Hán Việt: không tập trân châu cảng · Pinyin: kōng xí zhēn zhū gǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 空 (không) + 襲 (tập) + 珍 (trân) + 珠 (châu) + 港 (cảng)
Hán Việt: không tập trân châu cảng · Pinyin: kōng xí zhēn zhū gǎng
Cấu tạo: 空 (không) + 襲 (tập) + 珍 (trân) + 珠 (châu) + 港 (cảng)