空襲警報 không tập cảnh báo Hán Việt: không tập cảnh báo Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 襲 (tập) + 警 (cảnh) + 報 (báo)Hán Việtkhông tập cảnh báoCấu tạo空 + 襲 + 警 + 報 · không + tập + cảnh + báo nghĩa thành phần: không + tập + cảnh + báo Nghĩa EngCihui 空襲警報 ōngxí jǐngbào n. air-raid alarm