空襲東京 kōng xí dōng jīng · không tập đông kinh Hán Việt: không tập đông kinh · Pinyin: kōng xí dōng jīng Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 襲 (tập) + 東 (đông) + 京 (kinh)Pinyinkōng xí dōng jīngHán Việtkhông tập đông kinhCấu tạo空 + 襲 + 東 + 京 · không + tập + đông + kinh nghĩa thành phần: không + tập + đông + kinh