空襲警報

không tập cảnh báo

Hán Việt: không tập cảnh báo

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (tập) + (cảnh) + (báo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敵機來襲時所施放的警報聲響,用以警告民眾。

Eng

  • Cihui 空襲警報 ōngxí jǐngbào n. air-raid alarm

ja

  • JMdict air-raid alarm