空言无补

kōng yán wú bǔkhông ngôn vô bổ

Hán Việt: không ngôn vô bổ · Pinyin: kōng yán wú bǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指空洞不切实际的言论,于事无补。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

空洞不切實際的話,對事實並無幫助。如:「空言無補,還是尋求解決之道為要。」

Cấu tạo: 空 (không) + 言 (ngôn) + 無 (vô) + 補 (bổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lời suông vô ích
  • Biên soạn Empty talk is of no avail

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指空洞不切实际的言论,于事无补。

Eng

  • Cihui 空言無補 ōngyánwúbǔ f.e. Empty talk is of no avail
  • Tần suất từ f.e. Empty talk is of no avail

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

纸上谈兵