空言無補

kōng yán wú bǔ không ngôn vô bổ

Hán Việt: không ngôn vô bổ · Pinyin: kōng yán wú bǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (ngôn) + (vô) + (bổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 空洞不切實際的話,對事實並無幫助。如:「空言無補,還是尋求解決之道為要。」

Eng

  • Cihui 空言無補 ōngyánwúbǔ f.e. Empty talk is of no avail.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

纸上谈兵