空說無用 không thuyết vô dụng Hán Việt: không thuyết vô dụng Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 說 (thuyết) + 無 (vô) + 用 (dụng)Hán Việtkhông thuyết vô dụngCấu tạo空 + 說 + 無 + 用 · không + thuyết + vô + dụng nghĩa thành phần: không + thuyết + vô + dụng Nghĩa EngCihui 空說無用 ōngshuō wúyòng v.p. Empty boasts are useless.