空調通風道
không điều thông phong đạo
Hán Việt: không điều thông phong đạo · Pinyin: kōng tiáo tōng fēng dào
Tổng quan
Cấu tạo: 空 (không) + 調 (điều) + 通 (thông) + 風 (phong) + 道 (đạo)
Hán Việt: không điều thông phong đạo · Pinyin: kōng tiáo tōng fēng dào
Cấu tạo: 空 (không) + 調 (điều) + 通 (thông) + 風 (phong) + 道 (đạo)