空談誤國

không đàm ngộ quốc

Hán Việt: không đàm ngộ quốc

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (đàm) + (ngộ) + (quốc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 空談誤國 ōngtánwùguó f.e. Empty talk jeopardizes national interests (usually said of intellectuals).