空調系統 kōng tiáo xì tǒng · không điều hệ thống Hán Việt: không điều hệ thống · Pinyin: kōng tiáo xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 調 (điều) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinkōng tiáo xì tǒngHán Việtkhông điều hệ thốngCấu tạo空 + 調 + 系 + 統 · không + điều + hệ + thống nghĩa thành phần: không + điều + hệ + thống