空談主義 kōng tán zhǔ yì · không đàm chủ nghĩa Hán Việt: không đàm chủ nghĩa · Pinyin: kōng tán zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 談 (đàm) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyinkōng tán zhǔ yìHán Việtkhông đàm chủ nghĩaCấu tạo空 + 談 + 主 + 義 · không + đàm + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: không + đàm + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 空談主義 ōngtánzhǔyì n. phrasemongering