空谷幽蘭 kōng gǔ yōu lán · không cốc u lan Hán Việt: không cốc u lan · Pinyin: kōng gǔ yōu lán Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 谷 (cốc) + 幽 (u) + 蘭 (lan)Pinyinkōng gǔ yōu lánHán Việtkhông cốc u lanCấu tạo空 + 谷 + 幽 + 蘭 · không + cốc + u + lan nghĩa thành phần: không + cốc + u + lan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山谷中优美的兰花。形容十分难得,常用来比喻人品高雅。