空谷白駒 kōng gǔ bái jū · không cốc bạch câu Hán Việt: không cốc bạch câu · Pinyin: kōng gǔ bái jū Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 谷 (cốc) + 白 (bạch) + 駒 (câu)Pinyinkōng gǔ bái jūHán Việtkhông cốc bạch câuCấu tạo空 + 谷 + 白 + 駒 · không + cốc + bạch + câu nghĩa thành phần: không + cốc + bạch + câu