空谷白駒

kōng gǔ bái jū không cốc bạch câu

Hán Việt: không cốc bạch câu · Pinyin: kōng gǔ bái jū

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (cốc) + (bạch) + (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驹:小壮的马。很好的一匹折马,却放在山谷里不用。比喻不能任用贤能。
  • Tân Hoa Tự Điển 驹小壮的马≤好的一匹折马,却放在山谷里不用。比喻不能任用贤能。