空跑一趟

kōng pǎo yī tàng không bào nhất tranh

Hán Việt: không bào nhất tranh · Pinyin: kōng pǎo yī tàng

Tổng quan

mất công đi một chuyến

Cấu tạo: (không) + (bào) + (nhất) + (tranh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mất công đi một chuyến

Eng

  • CC-CEDICT to make a journey for nothing
  • Cihui to make a journey for nothing