空運物資 không vận vật tư Hán Việt: không vận vật tư Tổng quan cầu hàng không Cấu tạo: 空 (không) + 運 (vận) + 物 (vật) + 資 (tư)Hán Việtkhông vận vật tưCấu tạo空 + 運 + 物 + 資 · không + vận + vật + tư nghĩa thành phần: không + vận + vật + tư Nghĩa ViệtCihui cầu hàng không