空間技術 kōng jiān jì shù · không gian kĩ thuật Hán Việt: không gian kĩ thuật · Pinyin: kōng jiān jì shù Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 間 (gian) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinkōng jiān jì shùHán Việtkhông gian kĩ thuậtCấu tạo空 + 間 + 技 + 術 · không + gian + kĩ + thuật nghĩa thành phần: không + gian + kĩ + thuật Nghĩa EngCihui 空間技術 ōngjiān jìshù n. space technology