空間探測
không gian tham trắc
Hán Việt: không gian tham trắc · Pinyin: kōng jiān tàn cè
Tổng quan
thám hiểm không gian
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thám hiểm không gian
- Google Alex v6 thám hiểm vũ trụ
Eng
- Cihui space exploration
Đức
- Handedict Weltraumerkundung