空间时代

không gian thì đại

Hán Việt: không gian thì đại

Tổng quan

thời dại du hành vũ trụ (kể từ ngày phóng vệ tinh nhân tạo đầu tiên 4 20 2957)

新华 · Tân Hoa Đại lục

太空時代。如:「二十世紀是科學文明進步的空間時代。」

Cấu tạo: 空 (không) + 間 (gian) + 時 (thì) + 代 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỷ nguyên vũ trụ

Từ liên quan

Gần nghĩa

时代华纳 · 时代广场 · 时代精神 · 时代错误 · 空間圖形 · 空間通信 · 空间性的 · 空间探测