空间极迹

không gian cực tích

Hán Việt: không gian cực tích

Tổng quan

dị thường sai quy tắc

Cấu tạo: 空 (không) + 間 (gian) + 極 (cực) + 跡 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sai lệch không gian

Từ liên quan

Gần nghĩa

空間圖形 · 空間通信 · 空间性的 · 空间探测 · 空间时代 · 空间通信 · 空间地 · 空间局