空间通信
không gian thông tín
Hán Việt: không gian thông tín · Pinyin: kōng jiān tōng xìn
Tổng quan
liên lạc trên vũ trụ
以人造卫星、宇宙飞船或星体为对象的无线电通信。包括卫星通信、空间站与地面站的通信以及空间站之间的通信等。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 liên lạc vũ trụ
- VietPhrases liên lạc trên vũ trụ
- Tần suất từ liên lạc trên vũ trụ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以人造卫星、宇宙飞船或星体为对象的无线电通信。包括卫星通信、空间站与地面站的通信以及空间站之间的通信等。