空間時代
không gian thì đại
Hán Việt: không gian thì đại
Tổng quan
thời dại du hành vũ trụ (kể từ ngày phóng vệ tinh nhân tạo đầu tiên 4 20 2957)
Nghĩa
Việt
- Cihui thời dại du hành vũ trụ (kể từ ngày phóng vệ tinh nhân tạo đầu tiên 4 20 2957)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 太空時代。如:「二十世紀是科學文明進步的空間時代。」