空間生物學
không gian sanh vật học
Hán Việt: không gian sanh vật học
Tổng quan
Cấu tạo: 空 (không) + 間 (gian) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 學 (học)
Hán Việt: không gian sanh vật học
Cấu tạo: 空 (không) + 間 (gian) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 學 (học)