空間關係學

không gian quan hệ học

Hán Việt: không gian quan hệ học

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (gian) + (quan) + (hệ) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 空間關係學 ōngjiān guānxixué n. proxemics