空閑時間 kōng xián shí jiān · không nhàn thì gian Hán Việt: không nhàn thì gian · Pinyin: kōng xián shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 閑 (nhàn) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinkōng xián shí jiānHán Việtkhông nhàn thì gianCấu tạo空 + 閑 + 時 + 間 · không + nhàn + thì + gian nghĩa thành phần: không + nhàn + thì + gian