空閒緩衝區
không gian hoãn xung khu
Hán Việt: không gian hoãn xung khu
Tổng quan
Cấu tạo: 空 (không) + 閒 (gian) + 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 區 (khu)
Hán Việt: không gian hoãn xung khu
Cấu tạo: 空 (không) + 閒 (gian) + 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 區 (khu)