空間反射 kōng jiān fǎn shè · không gian phản xạ Hán Việt: không gian phản xạ · Pinyin: kōng jiān fǎn shè Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 間 (gian) + 反 (phản) + 射 (xạ)Pinyinkōng jiān fǎn shèHán Việtkhông gian phản xạCấu tạo空 + 間 + 反 + 射 · không + gian + phản + xạ nghĩa thành phần: không + gian + phản + xạ