空間技術

kōng jiān jì shù không gian kĩ thuật

Hán Việt: không gian kĩ thuật · Pinyin: kōng jiān jì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (gian) + (kĩ) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 探索、开发、利用宇宙空间以及地球以外天体的综合性工程技术。其中包括运载工具和宇航器的设计、制造、试验、发射、运行、返回等全过程中的各有关技术。也叫宇航技术。

Eng

  • Cihui 空間技術 ōngjiān jìshù n. space technology