空間探測

kōng jiān tàn cè không gian tham trắc

Hán Việt: không gian tham trắc · Pinyin: kōng jiān tàn cè

Tổng quan

thám hiểm không gian

Cấu tạo: (không) + (gian) + (tham) + (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thám hiểm không gian

Eng

  • CC-CEDICT space exploration
  • Cihui space exploration