空間點陣
không gian điểm trận
Hán Việt: không gian điểm trận · Pinyin: kōng jiān diǎn zhèn
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 空間點陣 ōngjiān diǎnzhèn n. <phy.> space lattice; crystal lattice
Hán Việt: không gian điểm trận · Pinyin: kōng jiān diǎn zhèn