空間知覺 không gian tri giác Hán Việt: không gian tri giác Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 間 (gian) + 知 (tri) + 覺 (giác)Hán Việtkhông gian tri giácCấu tạo空 + 間 + 知 + 覺 · không + gian + tri + giác nghĩa thành phần: không + gian + tri + giác Nghĩa EngCihui 空間知覺 ōngjiān zhījué n. <psy.> space perception