空間競賽 không gian cạnh tái Hán Việt: không gian cạnh tái Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 間 (gian) + 競 (cạnh) + 賽 (tái)Hán Việtkhông gian cạnh táiCấu tạo空 + 間 + 競 + 賽 · không + gian + cạnh + tái nghĩa thành phần: không + gian + cạnh + tái