空間航空科學
không gian hàng không khoa học
Hán Việt: không gian hàng không khoa học
Tổng quan
Cấu tạo: 空 (không) + 間 (gian) + 航 (hàng) + 空 (không) + 科 (khoa) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui 空間航空科學 ōngjiān hángkōng kēxué n. aerospace science