空间航空科学

không gian hàng không khoa học

Hán Việt: không gian hàng không khoa học

Tổng quan

Cấu tạo: 空 (không) + 間 (gian) + 航 (hàng) + 空 (không) + 科 (khoa) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoa học hàng không vũ trụ
  • Biên soạn aerospace science

Eng

  • Cihui 空間航空科學 ōngjiān hángkōng kēxué n. aerospace science
  • Tần suất từ n. aerospace science

Từ liên quan

Gần nghĩa

科学共产主义 · 科学教育影片 · 科学社会主义 · 科學共產主義 · 科學教育影片 · 科學社會主義 · 科学以前的 · 科学发展观