空閨獨守

không khuê độc thủ

Hán Việt: không khuê độc thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (khuê) + (độc) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 空閨獨守 ōngguīdúshǒu f.e. lead the lonely life of a widow/deserted wife