空降陣地 không hàng trận địa Hán Việt: không hàng trận địa Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 降 (hàng) + 陣 (trận) + 地 (địa)Hán Việtkhông hàng trận địaCấu tạo空 + 降 + 陣 + 地 · không + hàng + trận + địa nghĩa thành phần: không + hàng + trận + địa Nghĩa EngCihui 空降陣地 ōngjiàng zhèndì n. <mil.> airhead