空隙填料 không khích điền liêu Hán Việt: không khích điền liêu Tổng quan vật liệu để trát kẽ hở Cấu tạo: 空 (không) + 隙 (khích) + 填 (điền) + 料 (liêu)Hán Việtkhông khích điền liêuCấu tạo空 + 隙 + 填 + 料 · không + khích + điền + liêu nghĩa thành phần: không + khích + điền + liêu Nghĩa ViệtCihui vật liệu để trát kẽ hở