空難事故 kōng nàn shì gù · không nan sự cố Hán Việt: không nan sự cố · Pinyin: kōng nàn shì gù Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 難 (nan) + 事 (sự) + 故 (cố)Pinyinkōng nàn shì gùHán Việtkhông nan sự cốCấu tạo空 + 難 + 事 + 故 · không + nan + sự + cố nghĩa thành phần: không + nan + sự + cố