空頭冤家

kōng tóu yuān jiā không đầu oan gia

Hán Việt: không đầu oan gia · Pinyin: kōng tóu yuān jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (đầu) + (oan) + (gia)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒來由的仇人。如:「你們倆未曾有過節,幾時成了空頭冤家?」