空头告身 không đầu cáo thân Hán Việt: không đầu cáo thân Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 头 (đầu) + 告 (cáo) + 身 (thân)Hán Việtkhông đầu cáo thânCấu tạo空 + 头 + 告 + 身 · không + đầu + cáo + thân nghĩa thành phần: không + đầu + cáo + thân