空頭宣敕 kōng tóu xuān chì · không đầu tuyên sắc Hán Việt: không đầu tuyên sắc · Pinyin: kōng tóu xuān chì Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 頭 (đầu) + 宣 (tuyên) + 敕 (sắc)Pinyinkōng tóu xuān chìHán Việtkhông đầu tuyên sắcCấu tạo空 + 頭 + 宣 + 敕 · không + đầu + tuyên + sắc nghĩa thành phần: không + đầu + tuyên + sắc