穿一个眼

xuyên nhất cá nhãn

Hán Việt: xuyên nhất cá nhãn

Tổng quan

Dùi thủng một cái lỗ

Cấu tạo: 穿 (xuyên) + (nhất) + (cá) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Dùi thủng một cái lỗ