穿以便鞋

xuyên dĩ tiện hài

Hán Việt: xuyên dĩ tiện hài

Tổng quan

dép, quai dép (ở mắt cá chân), đi dép (cho ai), buộc quai, lồng quai (vào dép...)/'sændlwud/ (sanders) /'sɑ:ndəz/ (sanders_wood) /'sɑ:ndəzwud/, gỗ đàn hương

Cấu tạo: 穿 (xuyên) + (dĩ) + 便 (tiện) + (hài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dép, quai dép (ở mắt cá chân), đi dép (cho ai), buộc quai, lồng quai (vào dép...)/'sændlwud/ (sanders) /'sɑ:ndəz/ (sanders_wood) /'sɑ:ndəzwud/, gỗ đàn hương